Đại Cát

Lịch âm tháng 12 năm 1971

Tháng 12/1971 dương lịch bắt đầu từ ngày 14/10 âm lịch và kết thúc ngày 14/11 âm lịch (năm Tân Hợi).

T2T3T4T5T6T7CN
114215/10316417518
619720821922102311241225
13261427152816291730181/11192
203214225236247258269
27102811291230133114

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 12/1971

Xem ngày tốt tháng 12/1971

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 12/1971

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/12Thứ Tư14/10Canh ThânNgày bình thường
2/12Thứ Năm15/10Tân DậuNgày xấu
3/12Thứ Sáu16/10Nhâm TuấtNgày bình thường
4/12Thứ Bảy17/10Quý HợiNgày bình thường
5/12Chủ Nhật18/10Giáp TýNgày xấu
6/12Thứ Hai19/10Ất SửuNgày tốt
7/12Thứ Ba20/10Bính DầnNgày bình thường
8/12Thứ Tư21/10Đinh MãoNgày xấu
9/12Thứ Năm22/10Mậu ThìnNgày bình thường
10/12Thứ Sáu23/10Kỷ TỵNgày xấu
11/12Thứ Bảy24/10Canh NgọNgày xấu
12/12Chủ Nhật25/10Tân MùiNgày bình thường
13/12Thứ Hai26/10Nhâm ThânNgày bình thường
14/12Thứ Ba27/10Quý DậuNgày xấu
15/12Thứ Tư28/10Giáp TuấtNgày bình thường
16/12Thứ Năm29/10Ất HợiNgày tốt
17/12Thứ Sáu30/10Bính TýNgày xấu
18/12Thứ Bảy1/11Đinh SửuNgày tốt
19/12Chủ Nhật2/11Mậu DầnNgày xấu
20/12Thứ Hai3/11Kỷ MãoNgày bình thường
21/12Thứ Ba4/11Canh ThìnNgày bình thường
22/12Thứ Tư5/11Tân TỵNgày xấu
23/12Thứ Năm6/11Nhâm NgọNgày xấu
24/12Thứ Sáu7/11Quý MùiNgày xấu
25/12Thứ Bảy8/11Giáp ThânNgày tốt
26/12Chủ Nhật9/11Ất DậuNgày tốt
27/12Thứ Hai10/11Bính TuấtNgày bình thường
28/12Thứ Ba11/11Đinh HợiNgày xấu
29/12Thứ Tư12/11Mậu TýNgày bình thường
30/12Thứ Năm13/11Kỷ SửuNgày tốt
31/12Thứ Sáu14/11Canh DầnNgày xấu