Đại Cát

Lịch âm ngày 21 tháng 1 năm 1972

Thứ Sáu, 21/1/1972 dương lịch là ngày 6 tháng Chạp năm Tân Hợi — ngày Tân Hợi, tháng Tân Sửu.

21/1/1972
DƯƠNG LỊCH21Thứ Sáu
Tháng 1/1972
ÂM LỊCH6Tháng Chạp (đủ)
Năm Tân Hợi
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Hợi
Nạp âm
Thoa Xuyến Kim
Tháng / Năm
Tân Sửu / Tân Hợi
Tiết khí
Đại hàn — rét đậm
Tuổi xung
Ất Tỵ, Kỷ Tỵ, Ất Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Thiên Ân, Nguyệt Ân. Sao xấu: Nguyệt Yếm, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Cang (Kim) — Xấu

Mọi việc cần thận trọng, không nên làm liều. Kỵ cưới hỏi.

Thần trực ngày: Minh Đường

Lịch tháng 1/1972

T2T3T4T5T6T7CN
115/11216
317418519620721822923
102411251226132714281529161/12
172183194205216227238
249251026112712281329143015/12
3116

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 21/1/1972 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 21 tháng 1 năm 1972 dương lịch là ngày 6 tháng Chạp năm Tân Hợi âm lịch, tức ngày Tân Hợi, tháng Tân Sửu.
Ngày 21/1/1972 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Khai, sao Cang. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Cắt tóc, Lễ đội mũ, Nhận người, Kinh doanh, Sửa đường.
Giờ hoàng đạo ngày 21/1/1972 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)