Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 1 năm 1998

Chủ Nhật, 11/1/1998 dương lịch là ngày 14 tháng Chạp năm Đinh Sửu — ngày Mậu Ngọ, tháng Quý Sửu.

11/1/1998
DƯƠNG LỊCH11Chủ Nhật
Tháng 1/1998
ÂM LỊCH14Tháng Chạp (đủ)
Năm Đinh Sửu
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày Việt Nam gia nhập WTO (2007)
Ngày
Mậu Ngọ
Nạp âm
Thiên Thượng Hỏa
Tháng / Năm
Quý Sửu / Đinh Sửu
Tiết khí
Tiểu hàn — rét nhẹ
Tuổi xung
Bính Tý, Giáp Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Hại, Đại Thời.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Tinh (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho cưới hỏi, riêng xây dựng tốt.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Lịch tháng 1/1998

T2T3T4T5T6T7CN
14253647
586971081191210131114
1215/12131614171518161917201821
1922202321242225232624272528
26292730281/1292303314

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/1/1998 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 1 năm 1998 dương lịch là ngày 14 tháng Chạp năm Đinh Sửu âm lịch, tức ngày Mậu Ngọ, tháng Quý Sửu.
Ngày 11/1/1998 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Chấp, sao Tinh. Nên: Bắt giữ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 11/1/1998 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)