Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 1 năm 2049

Thứ Hai, 11/1/2049 dương lịch là ngày 8 tháng Chạp năm Mậu Thìn — ngày Bính Tuất, tháng Ất Sửu.

11/1/2049
DƯƠNG LỊCH11Thứ Hai
Tháng 1/2049
ÂM LỊCH8Tháng Chạp (thiếu)
Năm Mậu Thìn
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày Việt Nam gia nhập WTO (2007)
Ngày
Bính Tuất
Nạp âm
Ốc Thượng Thổ
Tháng / Năm
Ất Sửu / Mậu Thìn
Tiết khí
Tiểu hàn — rét nhẹ
Tuổi xung
Mậu Thìn, Nhâm Thìn, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: —. Sao xấu: Tuế Phá, Nguyệt Hình.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Tâm (Thái Âm) — Xấu

Làm ăn dễ thua lỗ, hôn nhân bất lợi, dễ thị phi kiện tụng.

Thần trực ngày: Thanh Long

Lịch tháng 1/2049

T2T3T4T5T6T7CN
128229330
41/125263748596107
11812913101411151216131714
1815/12191620172118221923202421
2522262327242825292630273128

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/1/2049 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 1 năm 2049 dương lịch là ngày 8 tháng Chạp năm Mậu Thìn âm lịch, tức ngày Bính Tuất, tháng Ất Sửu.
Ngày 11/1/2049 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Thu, sao Tâm. Nên: Bắt giữ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 11/1/2049 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)