Đại Cát

Lịch âm ngày 21 tháng 1 năm 2049

Thứ Năm, 21/1/2049 dương lịch là ngày 18 tháng Chạp năm Mậu Thìn — ngày Bính Thân, tháng Ất Sửu.

21/1/2049
DƯƠNG LỊCH21Thứ Năm
Tháng 1/2049
ÂM LỊCH18Tháng Chạp (thiếu)
Năm Mậu Thìn
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Bính Thân
Nạp âm
Sơn Hạ Hỏa
Tháng / Năm
Ất Sửu / Mậu Thìn
Tiết khí
Đại hàn — rét đậm
Tuổi xung
Giáp Dần, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Khuê (Mộc) — Xấu

Nửa tốt nửa xấu: tốt cho phúc lộc, hôn nhân; xấu cho khai trương, động thổ, an táng.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Lịch tháng 1/2049

T2T3T4T5T6T7CN
128229330
41/125263748596107
11812913101411151216131714
1815/12191620172118221923202421
2522262327242825292630273128

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 21/1/2049 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 21 tháng 1 năm 2049 dương lịch là ngày 18 tháng Chạp năm Mậu Thìn âm lịch, tức ngày Bính Thân, tháng Ất Sửu.
Ngày 21/1/2049 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Nguy, sao Khuê. Nên: Kê giường, An biên, Chọn tướng. Không nên: Kết hôn, Cưới hỏi.
Giờ hoàng đạo ngày 21/1/2049 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)