Lịch âm tháng 1 năm 2049
Tháng 1/2049 dương lịch bắt đầu từ ngày 28/11 âm lịch và kết thúc ngày 28/12 âm lịch (năm Mậu Thìn).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 128 | 229 | 330 | ||||
| 41/12 | 52 | 63 | 74 | 85 | 96 | 107 |
| 118 | 129 | 1310 | 1411 | 1512 | 1613 | 1714 |
| 1815/12 | 1916 | 2017 | 2118 | 2219 | 2320 | 2421 |
| 2522 | 2623 | 2724 | 2825 | 2926 | 3027 | 3128 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Mùng 1 và ngày rằm
Tiết khí trong tháng
Ngày lễ tháng 1/2049
Tết dương lịch1/1
Tổng tuyển cử Bầu Quốc hội đầu tiên của nước Việt Nam DCCH (1946)6/1
Ngày truyền thống học sinh, sinh viên Việt Nam (1950)9/1
Ngày Việt Nam gia nhập WTO (2007)11/1
Ngày ông Táo chầu trời26/1 (23/12 âm lịch)
Ngày ký Hiệp định Paris (1973)27/1
Xem ngày tốt tháng 1/2049
Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/2049
| Dương | Thứ | Âm | Can chi | Tốt/xấu |
|---|---|---|---|---|
| 1/1 | Thứ Sáu | 28/11 | Bính Tý | Ngày bình thường |
| 2/1 | Thứ Bảy | 29/11 | Đinh Sửu | Ngày tốt |
| 3/1 | Chủ Nhật | 30/11 | Mậu Dần | Ngày xấu |
| 4/1 | Thứ Hai | 1/12 | Kỷ Mão | Ngày tốt |
| 5/1 | Thứ Ba | 2/12 | Canh Thìn | Ngày xấu |
| 6/1 | Thứ Tư | 3/12 | Tân Tỵ | Ngày tốt |
| 7/1 | Thứ Năm | 4/12 | Nhâm Ngọ | Ngày bình thường |
| 8/1 | Thứ Sáu | 5/12 | Quý Mùi | Ngày xấu |
| 9/1 | Thứ Bảy | 6/12 | Giáp Thân | Ngày bình thường |
| 10/1 | Chủ Nhật | 7/12 | Ất Dậu | Ngày xấu |
| 11/1 | Thứ Hai | 8/12 | Bính Tuất | Ngày bình thường |
| 12/1 | Thứ Ba | 9/12 | Đinh Hợi | Ngày tốt |
| 13/1 | Thứ Tư | 10/12 | Mậu Tý | Ngày bình thường |
| 14/1 | Thứ Năm | 11/12 | Kỷ Sửu | Ngày xấu |
| 15/1 | Thứ Sáu | 12/12 | Canh Dần | Ngày bình thường |
| 16/1 | Thứ Bảy | 13/12 | Tân Mão | Ngày tốt |
| 17/1 | Chủ Nhật | 14/12 | Nhâm Thìn | Ngày xấu |
| 18/1 | Thứ Hai | 15/12 | Quý Tỵ | Ngày tốt |
| 19/1 | Thứ Ba | 16/12 | Giáp Ngọ | Ngày bình thường |
| 20/1 | Thứ Tư | 17/12 | Ất Mùi | Ngày xấu |
| 21/1 | Thứ Năm | 18/12 | Bính Thân | Ngày bình thường |
| 22/1 | Thứ Sáu | 19/12 | Đinh Dậu | Ngày xấu |
| 23/1 | Thứ Bảy | 20/12 | Mậu Tuất | Ngày bình thường |
| 24/1 | Chủ Nhật | 21/12 | Kỷ Hợi | Ngày tốt |
| 25/1 | Thứ Hai | 22/12 | Canh Tý | Ngày bình thường |
| 26/1 | Thứ Ba | 23/12 | Tân Sửu | Ngày xấu |
| 27/1 | Thứ Tư | 24/12 | Nhâm Dần | Ngày bình thường |
| 28/1 | Thứ Năm | 25/12 | Quý Mão | Ngày tốt |
| 29/1 | Thứ Sáu | 26/12 | Giáp Thìn | Ngày xấu |
| 30/1 | Thứ Bảy | 27/12 | Ất Tỵ | Ngày tốt |
| 31/1 | Chủ Nhật | 28/12 | Bính Ngọ | Ngày xấu |