Đại Cát

Lịch âm ngày 14 tháng 1 năm 2049

Thứ Năm, 14/1/2049 dương lịch là ngày 11 tháng Chạp năm Mậu Thìn — ngày Kỷ Sửu, tháng Ất Sửu.

14/1/2049
DƯƠNG LỊCH14Thứ Năm
Tháng 1/2049
ÂM LỊCH11Tháng Chạp (thiếu)
Năm Mậu Thìn
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Sửu
Nạp âm
Tích Lịch Hỏa
Tháng / Năm
Ất Sửu / Mậu Thìn
Tiết khí
Tiểu hàn — rét nhẹ
Tuổi xung
Đinh Mùi, Ất Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: Vãng Vong.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Đẩu (Mộc) — Tốt

Tốt cho hôn nhân, sinh nở, xây nhà, chăn nuôi, trồng trọt.

Thần trực ngày: Chu Tước

Lịch tháng 1/2049

T2T3T4T5T6T7CN
128229330
41/125263748596107
11812913101411151216131714
1815/12191620172118221923202421
2522262327242825292630273128

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 14/1/2049 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 14 tháng 1 năm 2049 dương lịch là ngày 11 tháng Chạp năm Mậu Thìn âm lịch, tức ngày Kỷ Sửu, tháng Ất Sửu.
Ngày 14/1/2049 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Kiến, sao Đẩu. Nên: Kết hôn, Yến tiệc, Xây dựng, Dựng cột, gác đòn, Kinh doanh, Nhập tài. Không nên: Xuất hành, Cưới hỏi, Chữa bệnh, Làm giấy tờ, Nhậm chức, Nhận người.
Giờ hoàng đạo ngày 14/1/2049 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)