Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 1 năm 2063

Thứ Năm, 11/1/2063 dương lịch là ngày 13 tháng Chạp năm Nhâm Ngọ — ngày Kỷ Hợi, tháng Quý Sửu.

11/1/2063
DƯƠNG LỊCH11Thứ Năm
Tháng 1/2063
ÂM LỊCH13Tháng Chạp (đủ)
Năm Nhâm Ngọ
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày Việt Nam gia nhập WTO (2007)
Ngày
Kỷ Hợi
Nạp âm
Bình Địa Mộc
Tháng / Năm
Quý Sửu / Nhâm Ngọ
Tiết khí
Tiểu hàn — rét nhẹ
Tuổi xung
Tân Tỵ, Đinh Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Yếm, Tam Nương Sát, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Tỉnh (Mộc) — Tốt

Tốt cho xây nhà, thi cử, công danh, cưới hỏi. Kỵ an táng.

Thần trực ngày: Minh Đường

Lịch tháng 1/2063

T2T3T4T5T6T7CN
13243546576879
8109111012111312141315/121416
1517161817191820192120222123
2224232524262527262827292830
291/1302313

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/1/2063 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 1 năm 2063 dương lịch là ngày 13 tháng Chạp năm Nhâm Ngọ âm lịch, tức ngày Kỷ Hợi, tháng Quý Sửu.
Ngày 11/1/2063 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Khai, sao Tỉnh. Nên: Cúng tế, Nhập học, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 11/1/2063 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)