Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 1 năm 2064

Thứ Sáu, 11/1/2064 dương lịch là ngày 23 tháng Mười Một năm Quý Mùi — ngày Giáp Thìn, tháng Giáp Tý.

11/1/2064
DƯƠNG LỊCH11Thứ Sáu
Tháng 1/2064
ÂM LỊCH23Tháng Mười Một (thiếu)
Năm Quý Mùi
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày Việt Nam gia nhập WTO (2007)
Ngày
Giáp Thìn
Nạp âm
Phúc Đăng Hỏa
Tháng / Năm
Giáp Tý / Quý Mùi
Tiết khí
Tiểu hàn — rét nhẹ
Tuổi xung
Nhâm Tuất, Canh Tuất, Canh Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tứ Tướng. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Quỷ (Kim) — Xấu

Bất lợi cho xây nhà, cưới hỏi; riêng mai táng tốt.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Lịch tháng 1/2064

T2T3T4T5T6T7CN
113214315/11416517618
7198209211022112312241325
1426152716281729181/12192203
2142252362472582692710
2811291230133114

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/1/2064 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 1 năm 2064 dương lịch là ngày 23 tháng Mười Một năm Quý Mùi âm lịch, tức ngày Giáp Thìn, tháng Giáp Tý.
Ngày 11/1/2064 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bình, sao Quỷ. Nên: Cúng tế, Sửa đường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 11/1/2064 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)