Đại Cát

Lịch âm tháng 2 năm 2064

Tháng 2/2064 dương lịch bắt đầu từ ngày 15/12 âm lịch và kết thúc ngày 13/1 âm lịch (năm Giáp Thân).

T2T3T4T5T6T7CN
115/12216317
4185196207218229231024
112512261327142815291630171/1
182193204215226237248
2592610271128122913

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 2/2064

Xem ngày tốt tháng 2/2064

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 2/2064

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/2Thứ Sáu15/12Ất SửuNgày xấu
2/2Thứ Bảy16/12Bính DầnNgày bình thường
3/2Chủ Nhật17/12Đinh MãoNgày tốt
4/2Thứ Hai18/12Mậu ThìnNgày xấu
5/2Thứ Ba19/12Kỷ TỵNgày bình thường
6/2Thứ Tư20/12Canh NgọNgày bình thường
7/2Thứ Năm21/12Tân MùiNgày xấu
8/2Thứ Sáu22/12Nhâm ThânNgày xấu
9/2Thứ Bảy23/12Quý DậuNgày xấu
10/2Chủ Nhật24/12Giáp TuấtNgày tốt
11/2Thứ Hai25/12Ất HợiNgày tốt
12/2Thứ Ba26/12Bính TýNgày bình thường
13/2Thứ Tư27/12Đinh SửuNgày xấu
14/2Thứ Năm28/12Mậu DầnNgày bình thường
15/2Thứ Sáu29/12Kỷ MãoNgày tốt
16/2Thứ Bảy30/12Canh ThìnNgày xấu
17/2Chủ Nhật1/1Tân TỵNgày bình thường
18/2Thứ Hai2/1Nhâm NgọNgày xấu
19/2Thứ Ba3/1Quý MùiNgày tốt
20/2Thứ Tư4/1Giáp ThânNgày xấu
21/2Thứ Năm5/1Ất DậuNgày xấu
22/2Thứ Sáu6/1Bính TuấtNgày bình thường
23/2Thứ Bảy7/1Đinh HợiNgày xấu
24/2Chủ Nhật8/1Mậu TýNgày tốt
25/2Thứ Hai9/1Kỷ SửuNgày bình thường
26/2Thứ Ba10/1Canh DầnNgày bình thường
27/2Thứ Tư11/1Tân MãoNgày xấu
28/2Thứ Năm12/1Nhâm ThìnNgày bình thường
29/2Thứ Sáu13/1Quý TỵNgày bình thường