Đại Cát

Lịch âm ngày 29 tháng 1 năm 2064

Thứ Ba, 29/1/2064 dương lịch là ngày 12 tháng Chạp năm Quý Mùi — ngày Nhâm Tuất, tháng Ất Sửu.

29/1/2064
DƯƠNG LỊCH29Thứ Ba
Tháng 1/2064
ÂM LỊCH12Tháng Chạp (đủ)
Năm Quý Mùi
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Nhâm Tuất
Nạp âm
Đại Hải Thủy
Tháng / Năm
Ất Sửu / Quý Mùi
Tiết khí
Đại hàn — rét đậm
Tuổi xung
Bính Thìn, Giáp Thìn, Bính Thân, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Hình.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Thất (Hỏa) — Tốt

Công danh sự nghiệp tốt; xây dựng, buôn bán đều thuận lợi.

Thần trực ngày: Thanh Long

Ngày 29/1 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 29/1 →

Lịch tháng 1/2064

T2T3T4T5T6T7CN
113214315/11416517618
7198209211022112312241325
1426152716281729181/12192203
2142252362472582692710
2811291230133114

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 29/1/2064 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 29 tháng 1 năm 2064 dương lịch là ngày 12 tháng Chạp năm Quý Mùi âm lịch, tức ngày Nhâm Tuất, tháng Ất Sửu.
Ngày 29/1/2064 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Thu, sao Thất. Nên: Bắt giữ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 29/1/2064 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)