Lịch âm ngày 11 tháng 10 năm 1904
Thứ Ba, 11/10/1904 dương lịch là ngày 3 tháng Chín năm Giáp Thìn — ngày Mậu Dần, tháng Giáp Tuất.
11/10/1904
DƯƠNG LỊCH11Thứ Ba
Tháng 10/1904
Tháng 10/1904
ÂM LỊCH3Tháng Chín (thiếu)
Năm Giáp Thìn
Năm Giáp Thìn
Ngày- Mậu Dần
Nạp âm- Thành Đầu Thổ
Tháng / Năm- Giáp Tuất / Giáp Thìn
Tiết khí- Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung- Canh Thân, Giáp Thân
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:
- Tý23h–1h
- Sửu1h–3h
- Thìn7h–9h
- Tỵ9h–11h
- Mùi13h–15h
- Tuất19h–21h
Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
- Dần3h–5h
- Mão5h–7h
- Ngọ11h–13h
- Thân15h–17h
- Dậu17h–19h
- Hợi21h–23h
Việc nên làm
Việc không nên làm
Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: Nguyệt Yếm, Tam Nương Sát.
Hướng xuất hành
Hỷ thần
Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.
Tài thần
Bắc — hướng cầu tài lộc.
Hạc thần
Tây — nên tránh.
Trực và sao
Trực Định
Tốt cho cầu tài, ký hợp đồng, yến tiệc. Xấu cho kiện tụng, tranh chấp, chữa bệnh.
Sao Thất (Hỏa) — Tốt
Công danh sự nghiệp tốt; xây dựng, buôn bán đều thuận lợi.
Thần trực ngày: Tư Mệnh
Lịch tháng 10/1904
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 122 | 223 | |||||
| 324 | 425 | 526 | 627 | 728 | 829 | 91/9 |
| 102 | 113 | 124 | 135 | 146 | 157 | 168 |
| 179 | 1810 | 1911 | 2012 | 2113 | 2214 | 2315/9 |
| 2416 | 2517 | 2618 | 2719 | 2820 | 2921 | 3022 |
| 3123 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Hỏi đáp
Ngày 11/10/1904 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 10 năm 1904 dương lịch là ngày 3 tháng Chín năm Giáp Thìn âm lịch, tức ngày Mậu Dần, tháng Giáp Tuất.
Ngày 11/10/1904 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Định, sao Thất. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 11/10/1904 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)