Đại Cát

Lịch âm tháng 10 năm 1904

Tháng 10/1904 dương lịch bắt đầu từ ngày 22/8 âm lịch và kết thúc ngày 23/9 âm lịch (năm Giáp Thìn).

T2T3T4T5T6T7CN
122223
32442552662772882991/9
102113124135146157168
179181019112012211322142315/9
2416251726182719282029213022
3123

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 10/1904

Xem ngày tốt tháng 10/1904

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 10/1904

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/10Thứ Bảy22/8Mậu ThìnNgày bình thường
2/10Chủ Nhật23/8Kỷ TỵNgày xấu
3/10Thứ Hai24/8Canh NgọNgày bình thường
4/10Thứ Ba25/8Tân MùiNgày tốt
5/10Thứ Tư26/8Nhâm ThânNgày xấu
6/10Thứ Năm27/8Quý DậuNgày bình thường
7/10Thứ Sáu28/8Giáp TuấtNgày bình thường
8/10Thứ Bảy29/8Ất HợiNgày xấu
9/10Chủ Nhật1/9Bính TýNgày bình thường
10/10Thứ Hai2/9Đinh SửuNgày xấu
11/10Thứ Ba3/9Mậu DầnNgày bình thường
12/10Thứ Tư4/9Kỷ MãoNgày xấu
13/10Thứ Năm5/9Canh ThìnNgày xấu
14/10Thứ Sáu6/9Tân TỵNgày tốt
15/10Thứ Bảy7/9Nhâm NgọNgày bình thường
16/10Chủ Nhật8/9Quý MùiNgày xấu
17/10Thứ Hai9/9Giáp ThânNgày bình thường
18/10Thứ Ba10/9Ất DậuNgày tốt
19/10Thứ Tư11/9Bính TuấtNgày xấu
20/10Thứ Năm12/9Đinh HợiNgày tốt
21/10Thứ Sáu13/9Mậu TýNgày bình thường
22/10Thứ Bảy14/9Kỷ SửuNgày xấu
23/10Chủ Nhật15/9Canh DầnNgày bình thường
24/10Thứ Hai16/9Tân MãoNgày xấu
25/10Thứ Ba17/9Nhâm ThìnNgày xấu
26/10Thứ Tư18/9Quý TỵNgày tốt
27/10Thứ Năm19/9Giáp NgọNgày bình thường
28/10Thứ Sáu20/9Ất MùiNgày xấu
29/10Thứ Bảy21/9Bính ThânNgày bình thường
30/10Chủ Nhật22/9Đinh DậuNgày tốt
31/10Thứ Hai23/9Mậu TuấtNgày xấu