Đại Cát

Lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 1904

Chủ Nhật, 30/10/1904 dương lịch là ngày 22 tháng Chín năm Giáp Thìn — ngày Đinh Dậu, tháng Giáp Tuất.

30/10/1904
DƯƠNG LỊCH30Chủ Nhật
Tháng 10/1904
ÂM LỊCH22Tháng Chín (thiếu)
Năm Giáp Thìn
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Đinh Dậu
Nạp âm
Sơn Hạ Hỏa
Tháng / Năm
Giáp Tuất / Giáp Thìn
Tiết khí
Sương giáng — sương mù xuất hiện
Tuổi xung
Ất Mão, Quý Mão, Quý Tỵ, Quý Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Y. Sao xấu: Nguyệt Hại, Thiên Lại, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Phòng (Thái Dương) — Tốt

Vượng tài sản, ruộng đất; tốt cho xây cất, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Lịch tháng 10/1904

T2T3T4T5T6T7CN
122223
32442552662772882991/9
102113124135146157168
179181019112012211322142315/9
2416251726182719282029213022
3123

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 30/10/1904 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 30 tháng 10 năm 1904 dương lịch là ngày 22 tháng Chín năm Giáp Thìn âm lịch, tức ngày Đinh Dậu, tháng Giáp Tuất.
Ngày 30/10/1904 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Bế, sao Phòng. Nên: Lấp hang, Bồi tường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 30/10/1904 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)