Đại Cát

Lịch âm ngày 29 tháng 10 năm 1904

Thứ Bảy, 29/10/1904 dương lịch là ngày 21 tháng Chín năm Giáp Thìn — ngày Bính Thân, tháng Giáp Tuất.

29/10/1904
DƯƠNG LỊCH29Thứ Bảy
Tháng 10/1904
ÂM LỊCH21Tháng Chín (thiếu)
Năm Giáp Thìn
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Bính Thân
Nạp âm
Sơn Hạ Hỏa
Tháng / Năm
Giáp Tuất / Giáp Thìn
Tiết khí
Sương giáng — sương mù xuất hiện
Tuổi xung
Giáp Dần, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Đức. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Đê (Thổ) — Xấu

Cần đề phòng việc xấu. Kỵ động thổ, kinh doanh, xuất hành.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Lịch tháng 10/1904

T2T3T4T5T6T7CN
122223
32442552662772882991/9
102113124135146157168
179181019112012211322142315/9
2416251726182719282029213022
3123

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 29/10/1904 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 29 tháng 10 năm 1904 dương lịch là ngày 21 tháng Chín năm Giáp Thìn âm lịch, tức ngày Bính Thân, tháng Giáp Tuất.
Ngày 29/10/1904 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Khai, sao Đê. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 29/10/1904 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)