Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 10 năm 1950

Thứ Tư, 11/10/1950 dương lịch là ngày 1 tháng Chín năm Canh Dần — ngày Kỷ Mão, tháng Bính Tuất.

11/10/1950
DƯƠNG LỊCH11Thứ Tư
Tháng 10/1950
ÂM LỊCH1Tháng Chín (đủ)
Năm Canh Dần
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Mão
Nạp âm
Thành Đầu Thổ
Tháng / Năm
Bính Tuất / Canh Dần
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Tân Dậu, Ất Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Lục Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Đại Thời.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Bích (Thủy) — Tốt

Tốt cho mai táng, hôn nhân, buôn bán, xây cất.

Thần trực ngày: Câu Trần

Văn khấn cho ngày này

Lịch tháng 10/1950

T2T3T4T5T6T7CN
120
221322423524625726827
9281029111/9122133144155
166177188199201021112212
231324142515/92616271728182919
30203121

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/10/1950 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 10 năm 1950 dương lịch là ngày 1 tháng Chín năm Canh Dần âm lịch, tức ngày Kỷ Mão, tháng Bính Tuất.
Ngày 11/10/1950 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Chấp, sao Bích. Nên: Yến tiệc, Kinh doanh, Bắt giữ, An táng, Nấu rượu, Đàm ân. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng, Chữa bệnh.
Giờ hoàng đạo ngày 11/10/1950 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)