Đại Cát

Lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 1950

Thứ Hai, 30/10/1950 dương lịch là ngày 20 tháng Chín năm Canh Dần — ngày Mậu Tuất, tháng Bính Tuất.

30/10/1950
DƯƠNG LỊCH30Thứ Hai
Tháng 10/1950
ÂM LỊCH20Tháng Chín (đủ)
Năm Canh Dần
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Mậu Tuất
Nạp âm
Bình Địa Mộc
Tháng / Năm
Bính Tuất / Canh Dần
Tiết khí
Sương giáng — sương mù xuất hiện
Tuổi xung
Canh Thìn, Bính Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Tâm (Thái Âm) — Xấu

Làm ăn dễ thua lỗ, hôn nhân bất lợi, dễ thị phi kiện tụng.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Lịch tháng 10/1950

T2T3T4T5T6T7CN
120
221322423524625726827
9281029111/9122133144155
166177188199201021112212
231324142515/92616271728182919
30203121

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 30/10/1950 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 30 tháng 10 năm 1950 dương lịch là ngày 20 tháng Chín năm Canh Dần âm lịch, tức ngày Mậu Tuất, tháng Bính Tuất.
Ngày 30/10/1950 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Kiến, sao Tâm. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 30/10/1950 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)