Đại Cát

Lịch âm ngày 29 tháng 10 năm 1950

Chủ Nhật, 29/10/1950 dương lịch là ngày 19 tháng Chín năm Canh Dần — ngày Đinh Dậu, tháng Bính Tuất.

29/10/1950
DƯƠNG LỊCH29Chủ Nhật
Tháng 10/1950
ÂM LỊCH19Tháng Chín (đủ)
Năm Canh Dần
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Đinh Dậu
Nạp âm
Sơn Hạ Hỏa
Tháng / Năm
Bính Tuất / Canh Dần
Tiết khí
Sương giáng — sương mù xuất hiện
Tuổi xung
Ất Mão, Quý Mão, Quý Tỵ, Quý Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Y. Sao xấu: Nguyệt Hại, Thiên Lại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Phòng (Thái Dương) — Tốt

Vượng tài sản, ruộng đất; tốt cho xây cất, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Lịch tháng 10/1950

T2T3T4T5T6T7CN
120
221322423524625726827
9281029111/9122133144155
166177188199201021112212
231324142515/92616271728182919
30203121

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 29/10/1950 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 29 tháng 10 năm 1950 dương lịch là ngày 19 tháng Chín năm Canh Dần âm lịch, tức ngày Đinh Dậu, tháng Bính Tuất.
Ngày 29/10/1950 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Bế, sao Phòng. Nên: Lấp hang, Bồi tường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 29/10/1950 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)