Đại Cát

Lịch âm tháng 10 năm 1950

Tháng 10/1950 dương lịch bắt đầu từ ngày 20/8 âm lịch và kết thúc ngày 21/9 âm lịch (năm Canh Dần).

T2T3T4T5T6T7CN
120
221322423524625726827
9281029111/9122133144155
166177188199201021112212
231324142515/92616271728182919
30203121

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 10/1950

Xem ngày tốt tháng 10/1950

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 10/1950

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/10Chủ Nhật20/8Kỷ TỵNgày xấu
2/10Thứ Hai21/8Canh NgọNgày bình thường
3/10Thứ Ba22/8Tân MùiNgày tốt
4/10Thứ Tư23/8Nhâm ThânNgày xấu
5/10Thứ Năm24/8Quý DậuNgày bình thường
6/10Thứ Sáu25/8Giáp TuấtNgày bình thường
7/10Thứ Bảy26/8Ất HợiNgày xấu
8/10Chủ Nhật27/8Bính TýNgày bình thường
9/10Thứ Hai28/8Đinh SửuNgày xấu
10/10Thứ Ba29/8Mậu DầnNgày tốt
11/10Thứ Tư1/9Kỷ MãoNgày xấu
12/10Thứ Năm2/9Canh ThìnNgày xấu
13/10Thứ Sáu3/9Tân TỵNgày tốt
14/10Thứ Bảy4/9Nhâm NgọNgày bình thường
15/10Chủ Nhật5/9Quý MùiNgày xấu
16/10Thứ Hai6/9Giáp ThânNgày bình thường
17/10Thứ Ba7/9Ất DậuNgày tốt
18/10Thứ Tư8/9Bính TuấtNgày xấu
19/10Thứ Năm9/9Đinh HợiNgày tốt
20/10Thứ Sáu10/9Mậu TýNgày bình thường
21/10Thứ Bảy11/9Kỷ SửuNgày xấu
22/10Chủ Nhật12/9Canh DầnNgày bình thường
23/10Thứ Hai13/9Tân MãoNgày xấu
24/10Thứ Ba14/9Nhâm ThìnNgày xấu
25/10Thứ Tư15/9Quý TỵNgày tốt
26/10Thứ Năm16/9Giáp NgọNgày bình thường
27/10Thứ Sáu17/9Ất MùiNgày xấu
28/10Thứ Bảy18/9Bính ThânNgày bình thường
29/10Chủ Nhật19/9Đinh DậuNgày tốt
30/10Thứ Hai20/9Mậu TuấtNgày xấu
31/10Thứ Ba21/9Kỷ HợiNgày tốt