Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 10 năm 2053

Thứ Bảy, 11/10/2053 dương lịch là ngày 30 tháng Tám năm Quý Dậu — ngày Canh Thìn, tháng Tân Dậu.

11/10/2053
DƯƠNG LỊCH11Thứ Bảy
Tháng 10/2053
ÂM LỊCH30Tháng Tám (đủ)
Năm Quý Dậu
Ngày xấu
Hôm nay
Ngày
Canh Thìn
Nạp âm
Bạch Lạp Kim
Tháng / Năm
Tân Dậu / Quý Dậu
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Giáp Tuất, Mậu Tuất, Giáp Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Thiên Ân, Nguyệt Ân. Sao xấu: Nguyệt Phá, Vãng Vong.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Đê (Thổ) — Xấu

Cần đề phòng việc xấu. Kỵ động thổ, kinh doanh, xuất hành.

Thần trực ngày: Thanh Long

Lịch tháng 10/2053

T2T3T4T5T6T7CN
120221322423524
62572682792810291130121/9
132143154165176187198
209211022112312241325142615/9
27162817291830193120

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/10/2053 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 10 năm 2053 dương lịch là ngày 30 tháng Tám năm Quý Dậu âm lịch, tức ngày Canh Thìn, tháng Tân Dậu.
Ngày 11/10/2053 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu. Trực Phá, sao Đê. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Kỵ mọi việc.
Giờ hoàng đạo ngày 11/10/2053 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)