Đại Cát

Lịch âm ngày 29 tháng 10 năm 2053

Thứ Tư, 29/10/2053 dương lịch là ngày 18 tháng Chín năm Quý Dậu — ngày Mậu Tuất, tháng Nhâm Tuất.

29/10/2053
DƯƠNG LỊCH29Thứ Tư
Tháng 10/2053
ÂM LỊCH18Tháng Chín (thiếu)
Năm Quý Dậu
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Mậu Tuất
Nạp âm
Bình Địa Mộc
Tháng / Năm
Nhâm Tuất / Quý Dậu
Tiết khí
Sương giáng — sương mù xuất hiện
Tuổi xung
Canh Thìn, Bính Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức, Tam Hợp. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Sâm (Thủy) — Tốt

Vinh hoa phú quý, an táng cát lợi, buôn bán phát tài, cưới hỏi tốt.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Lịch tháng 10/2053

T2T3T4T5T6T7CN
120221322423524
62572682792810291130121/9
132143154165176187198
209211022112312241325142615/9
27162817291830193120

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 29/10/2053 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 29 tháng 10 năm 2053 dương lịch là ngày 18 tháng Chín năm Quý Dậu âm lịch, tức ngày Mậu Tuất, tháng Nhâm Tuất.
Ngày 29/10/2053 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Kiến, sao Sâm. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 29/10/2053 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)