Đại Cát

Lịch âm ngày 16 tháng 10 năm 2053

Thứ Năm, 16/10/2053 dương lịch là ngày 5 tháng Chín năm Quý Dậu — ngày Ất Dậu, tháng Nhâm Tuất.

16/10/2053
DƯƠNG LỊCH16Thứ Năm
Tháng 10/2053
ÂM LỊCH5Tháng Chín (thiếu)
Năm Quý Dậu
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Ất Dậu
Nạp âm
Tuyền Trung Thủy
Tháng / Năm
Nhâm Tuất / Quý Dậu
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Kỷ Mão, Đinh Mão, Tân Mùi, Tân Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Y. Sao xấu: Nguyệt Hại, Thiên Lại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Đẩu (Mộc) — Tốt

Tốt cho hôn nhân, sinh nở, xây nhà, chăn nuôi, trồng trọt.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Lịch tháng 10/2053

T2T3T4T5T6T7CN
120221322423524
62572682792810291130121/9
132143154165176187198
209211022112312241325142615/9
27162817291830193120

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 16/10/2053 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 16 tháng 10 năm 2053 dương lịch là ngày 5 tháng Chín năm Quý Dậu âm lịch, tức ngày Ất Dậu, tháng Nhâm Tuất.
Ngày 16/10/2053 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Bế, sao Đẩu. Nên: Lấp hang, Bồi tường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 16/10/2053 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)