Đại Cát

Lịch âm tháng 11 năm 2053

Tháng 11/2053 dương lịch bắt đầu từ ngày 21/9 âm lịch và kết thúc ngày 21/10 âm lịch (năm Quý Dậu).

T2T3T4T5T6T7CN
121222
323424525626727828929
101/10112123134145156167
17818919102011211222132314
2415/10251626172718281929203021

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 11/2053

Xem ngày tốt tháng 11/2053

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 11/2053

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/11Thứ Bảy21/9Tân SửuNgày xấu
2/11Chủ Nhật22/9Nhâm DầnNgày bình thường
3/11Thứ Hai23/9Quý MãoNgày xấu
4/11Thứ Ba24/9Giáp ThìnNgày xấu
5/11Thứ Tư25/9Ất TỵNgày tốt
6/11Thứ Năm26/9Bính NgọNgày xấu
7/11Thứ Sáu27/9Đinh MùiNgày xấu
8/11Thứ Bảy28/9Mậu ThânNgày bình thường
9/11Chủ Nhật29/9Kỷ DậuNgày tốt
10/11Thứ Hai1/10Canh TuấtNgày bình thường
11/11Thứ Ba2/10Tân HợiNgày bình thường
12/11Thứ Tư3/10Nhâm TýNgày xấu
13/11Thứ Năm4/10Quý SửuNgày tốt
14/11Thứ Sáu5/10Giáp DầnNgày bình thường
15/11Thứ Bảy6/10Ất MãoNgày xấu
16/11Chủ Nhật7/10Bính ThìnNgày bình thường
17/11Thứ Hai8/10Đinh TỵNgày xấu
18/11Thứ Ba9/10Mậu NgọNgày tốt
19/11Thứ Tư10/10Kỷ MùiNgày tốt
20/11Thứ Năm11/10Canh ThânNgày bình thường
21/11Thứ Sáu12/10Tân DậuNgày xấu
22/11Thứ Bảy13/10Nhâm TuấtNgày bình thường
23/11Chủ Nhật14/10Quý HợiNgày bình thường
24/11Thứ Hai15/10Giáp TýNgày xấu
25/11Thứ Ba16/10Ất SửuNgày tốt
26/11Thứ Tư17/10Bính DầnNgày bình thường
27/11Thứ Năm18/10Đinh MãoNgày xấu
28/11Thứ Sáu19/10Mậu ThìnNgày bình thường
29/11Thứ Bảy20/10Kỷ TỵNgày xấu
30/11Chủ Nhật21/10Canh NgọNgày tốt