Đại Cát

Lịch âm tháng 10 năm 2053

Tháng 10/2053 dương lịch bắt đầu từ ngày 20/8 âm lịch và kết thúc ngày 20/9 âm lịch (năm Quý Dậu).

T2T3T4T5T6T7CN
120221322423524
62572682792810291130121/9
132143154165176187198
209211022112312241325142615/9
27162817291830193120

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 10/2053

Xem ngày tốt tháng 10/2053

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 10/2053

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/10Thứ Tư20/8Canh NgọNgày bình thường
2/10Thứ Năm21/8Tân MùiNgày tốt
3/10Thứ Sáu22/8Nhâm ThânNgày xấu
4/10Thứ Bảy23/8Quý DậuNgày bình thường
5/10Chủ Nhật24/8Giáp TuấtNgày bình thường
6/10Thứ Hai25/8Ất HợiNgày xấu
7/10Thứ Ba26/8Bính TýNgày bình thường
8/10Thứ Tư27/8Đinh SửuNgày xấu
9/10Thứ Năm28/8Mậu DầnNgày tốt
10/10Thứ Sáu29/8Kỷ MãoNgày tốt
11/10Thứ Bảy30/8Canh ThìnNgày xấu
12/10Chủ Nhật1/9Tân TỵNgày tốt
13/10Thứ Hai2/9Nhâm NgọNgày bình thường
14/10Thứ Ba3/9Quý MùiNgày xấu
15/10Thứ Tư4/9Giáp ThânNgày bình thường
16/10Thứ Năm5/9Ất DậuNgày tốt
17/10Thứ Sáu6/9Bính TuấtNgày xấu
18/10Thứ Bảy7/9Đinh HợiNgày tốt
19/10Chủ Nhật8/9Mậu TýNgày bình thường
20/10Thứ Hai9/9Kỷ SửuNgày xấu
21/10Thứ Ba10/9Canh DầnNgày bình thường
22/10Thứ Tư11/9Tân MãoNgày xấu
23/10Thứ Năm12/9Nhâm ThìnNgày xấu
24/10Thứ Sáu13/9Quý TỵNgày tốt
25/10Thứ Bảy14/9Giáp NgọNgày bình thường
26/10Chủ Nhật15/9Ất MùiNgày xấu
27/10Thứ Hai16/9Bính ThânNgày bình thường
28/10Thứ Ba17/9Đinh DậuNgày tốt
29/10Thứ Tư18/9Mậu TuấtNgày xấu
30/10Thứ Năm19/9Kỷ HợiNgày tốt
31/10Thứ Sáu20/9Canh TýNgày bình thường