Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 10 năm 2095

Thứ Ba, 11/10/2095 dương lịch là ngày 14 tháng Chín năm Ất Mão — ngày Canh Thân, tháng Bính Tuất.

11/10/2095
DƯƠNG LỊCH11Thứ Ba
Tháng 10/2095
ÂM LỊCH14Tháng Chín (đủ)
Năm Ất Mão
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Canh Thân
Nạp âm
Thạch Lựu Mộc
Tháng / Năm
Bính Tuất / Ất Mão
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Nhâm Dần, Mậu Dần, Giáp Tý, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức, Nguyệt Ân. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Dực (Hỏa) — Tốt

Vượng tài lộc, con cháu giàu sang; xây dựng, cưới hỏi cát lợi.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Lịch tháng 10/2095

T2T3T4T5T6T7CN
1425
36475869710811912
101311141215/91316141715181619
1720182119222023212422252326
2427252826292730281/10292303
314

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/10/2095 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 10 năm 2095 dương lịch là ngày 14 tháng Chín năm Ất Mão âm lịch, tức ngày Canh Thân, tháng Bính Tuất.
Ngày 11/10/2095 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Khai, sao Dực. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 11/10/2095 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)