Đại Cát

Lịch âm ngày 28 tháng 10 năm 2095

Thứ Sáu, 28/10/2095 dương lịch là ngày 1 tháng Mười năm Ất Mão — ngày Đinh Sửu, tháng Đinh Hợi.

28/10/2095
DƯƠNG LỊCH28Thứ Sáu
Tháng 10/2095
ÂM LỊCH1Tháng Mười (đủ)
Năm Ất Mão
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Đinh Sửu
Nạp âm
Giản Hạ Thủy
Tháng / Năm
Đinh Hợi / Ất Mão
Tiết khí
Sương giáng — sương mù xuất hiện
Tuổi xung
Tân Mùi, Kỷ Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Lâu (Kim) — Tốt

Người và của hưng thịnh, thăng tiến, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Văn khấn cho ngày này

Ngày 28/10 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 28/10 →

Lịch tháng 10/2095

T2T3T4T5T6T7CN
1425
36475869710811912
101311141215/91316141715181619
1720182119222023212422252326
2427252826292730281/10292303
314

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 28/10/2095 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 28 tháng 10 năm 2095 dương lịch là ngày 1 tháng Mười năm Ất Mão âm lịch, tức ngày Đinh Sửu, tháng Đinh Hợi.
Ngày 28/10/2095 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Bình, sao Lâu. Nên: Sửa đường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 28/10/2095 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)