Đại Cát

Lịch âm ngày 23 tháng 10 năm 2095

Chủ Nhật, 23/10/2095 dương lịch là ngày 26 tháng Chín năm Ất Mão — ngày Nhâm Thân, tháng Bính Tuất.

23/10/2095
DƯƠNG LỊCH23Chủ Nhật
Tháng 10/2095
ÂM LỊCH26Tháng Chín (đủ)
Năm Ất Mão
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Nhâm Thân
Nạp âm
Kiếm Phong Kim
Tháng / Năm
Bính Tuất / Ất Mão
Tiết khí
Sương giáng — sương mù xuất hiện
Tuổi xung
Bính Dần, Canh Dần, Bính Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tứ Tướng. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Hư (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho hôn nhân, gia đạo.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 23/10 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 23/10 →

Lịch tháng 10/2095

T2T3T4T5T6T7CN
1425
36475869710811912
101311141215/91316141715181619
1720182119222023212422252326
2427252826292730281/10292303
314

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 23/10/2095 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 23 tháng 10 năm 2095 dương lịch là ngày 26 tháng Chín năm Ất Mão âm lịch, tức ngày Nhâm Thân, tháng Bính Tuất.
Ngày 23/10/2095 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Khai, sao Hư. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Xây dựng, Chữa bệnh. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 23/10/2095 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)