Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 11 năm 1992

Thứ Tư, 11/11/1992 dương lịch là ngày 17 tháng Mười năm Nhâm Thân — ngày Tân Mão, tháng Tân Hợi.

11/11/1992
DƯƠNG LỊCH11Thứ Tư
Tháng 11/1992
ÂM LỊCH17Tháng Mười (thiếu)
Năm Nhâm Thân
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Mão
Nạp âm
Tùng Bách Mộc
Tháng / Năm
Tân Hợi / Nhâm Thân
Tiết khí
Lập đông — bắt đầu mùa đông
Tuổi xung
Quý Dậu, Kỷ Dậu, Ất Sửu, Ất Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Định

Tốt cho cầu tài, ký hợp đồng, yến tiệc. Xấu cho kiện tụng, tranh chấp, chữa bệnh.

Sao Bích (Thủy) — Tốt

Tốt cho mai táng, hôn nhân, buôn bán, xây cất.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Ngày 11/11 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 11/11 →

Lịch tháng 11/1992

T2T3T4T5T6T7CN
17
2839410511612713814
915/10101611171218131914201521
1622172318241925202621272228
2329241/11252263274285296
307

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/11/1992 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 11 năm 1992 dương lịch là ngày 17 tháng Mười năm Nhâm Thân âm lịch, tức ngày Tân Mão, tháng Tân Hợi.
Ngày 11/11/1992 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Định, sao Bích. Nên: Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Lễ đội mũ, Nhận người. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 11/11/1992 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)