Đại Cát

Lịch âm ngày 18 tháng 11 năm 1992

Thứ Tư, 18/11/1992 dương lịch là ngày 24 tháng Mười năm Nhâm Thân — ngày Mậu Tuất, tháng Tân Hợi.

18/11/1992
DƯƠNG LỊCH18Thứ Tư
Tháng 11/1992
ÂM LỊCH24Tháng Mười (thiếu)
Năm Nhâm Thân
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Tuất
Nạp âm
Bình Địa Mộc
Tháng / Năm
Tân Hợi / Nhâm Thân
Tiết khí
Lập đông — bắt đầu mùa đông
Tuổi xung
Canh Thìn, Bính Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Thiên Y. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Sâm (Thủy) — Tốt

Vinh hoa phú quý, an táng cát lợi, buôn bán phát tài, cưới hỏi tốt.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 18/11 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 18/11 →

Lịch tháng 11/1992

T2T3T4T5T6T7CN
17
2839410511612713814
915/10101611171218131914201521
1622172318241925202621272228
2329241/11252263274285296
307

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 18/11/1992 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 18 tháng 11 năm 1992 dương lịch là ngày 24 tháng Mười năm Nhâm Thân âm lịch, tức ngày Mậu Tuất, tháng Tân Hợi.
Ngày 18/11/1992 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bế, sao Sâm. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 18/11/1992 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)