Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 1954

Thứ Bảy, 11/12/1954 dương lịch là ngày 17 tháng Mười Một năm Giáp Ngọ — ngày Tân Sửu, tháng Bính Tý.

11/12/1954
DƯƠNG LỊCH11Thứ Bảy
Tháng 12/1954
ÂM LỊCH17Tháng Mười Một (đủ)
Năm Giáp Ngọ
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Sửu
Nạp âm
Bích Thượng Thổ
Tháng / Năm
Bính Tý / Giáp Ngọ
Tiết khí
Đại tuyết — tuyết dày
Tuổi xung
Quý Mùi, Đinh Mùi, Ất Dậu, Ất Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Lục Hợp. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Liễu (Thổ) — Xấu

Dễ hao tài tốn của, tai nạn, bất ổn.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Ngày 11/12 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 11/12 →

Lịch tháng 12/1954

T2T3T4T5T6T7CN
172839410511
612713814915/11101611171218
1319142015211622172318241925
20262127222823292430251/12262
273284295306317

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/12/1954 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 12 năm 1954 dương lịch là ngày 17 tháng Mười Một năm Giáp Ngọ âm lịch, tức ngày Tân Sửu, tháng Bính Tý.
Ngày 11/12/1954 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Trừ, sao Liễu. Nên: Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Tắm gội, Cắt tóc, Chữa bệnh. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 11/12/1954 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)