Đại Cát

Lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 1954

Thứ Sáu, 31/12/1954 dương lịch là ngày 7 tháng Chạp năm Giáp Ngọ — ngày Tân Dậu, tháng Đinh Sửu.

31/12/1954
DƯƠNG LỊCH31Thứ Sáu
Tháng 12/1954
ÂM LỊCH7Tháng Chạp (đủ)
Năm Giáp Ngọ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Dậu
Nạp âm
Thạch Lựu Mộc
Tháng / Năm
Đinh Sửu / Giáp Ngọ
Tiết khí
Đông chí — giữa mùa đông
Tuổi xung
Quý Mão, Kỷ Mão, Ất Sửu, Ất Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Đại Thời, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Lâu (Kim) — Tốt

Người và của hưng thịnh, thăng tiến, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Minh Đường

Lịch tháng 12/1954

T2T3T4T5T6T7CN
172839410511
612713814915/11101611171218
1319142015211622172318241925
20262127222823292430251/12262
273284295306317

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 31/12/1954 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 31 tháng 12 năm 1954 dương lịch là ngày 7 tháng Chạp năm Giáp Ngọ âm lịch, tức ngày Tân Dậu, tháng Đinh Sửu.
Ngày 31/12/1954 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Thu, sao Lâu. Nên: Bắt giữ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 31/12/1954 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)