Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 1984

Thứ Ba, 11/12/1984 dương lịch là ngày 19 tháng Mười Một năm Giáp Tý — ngày Kỷ Mão, tháng Bính Tý.

11/12/1984
DƯƠNG LỊCH11Thứ Ba
Tháng 12/1984
ÂM LỊCH19Tháng Mười Một (thiếu)
Năm Giáp Tý
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Mão
Nạp âm
Thành Đầu Thổ
Tháng / Năm
Bính Tý / Giáp Tý
Tiết khí
Đại tuyết — tuyết dày
Tuổi xung
Tân Dậu, Ất Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Hình, Thiên Lại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Vĩ (Hỏa) — Tốt

Tốt cho cưới hỏi, xuất ngoại, kinh doanh, thăng tiến, xây nhà.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Ngày 11/12 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 11/12 →

Lịch tháng 12/1984

T2T3T4T5T6T7CN
19210
311412513614715/11816917
1018111912201321142215231624
17251826192720282129221/12232
243254265276287298309
3110

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/12/1984 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 12 năm 1984 dương lịch là ngày 19 tháng Mười Một năm Giáp Tý âm lịch, tức ngày Kỷ Mão, tháng Bính Tý.
Ngày 11/12/1984 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Bình, sao Vĩ. Nên: Sửa đường, Nhập trạch, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 11/12/1984 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)