Đại Cát

Lịch âm ngày 28 tháng 12 năm 1984

Thứ Sáu, 28/12/1984 dương lịch là ngày 7 tháng Chạp năm Giáp Tý — ngày Bính Thân, tháng Đinh Sửu.

28/12/1984
DƯƠNG LỊCH28Thứ Sáu
Tháng 12/1984
ÂM LỊCH7Tháng Chạp (đủ)
Năm Giáp Tý
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Bính Thân
Nạp âm
Sơn Hạ Hỏa
Tháng / Năm
Đinh Sửu / Giáp Tý
Tiết khí
Đông chí — giữa mùa đông
Tuổi xung
Giáp Dần, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Hỷ. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Quỷ (Kim) — Xấu

Bất lợi cho xây nhà, cưới hỏi; riêng mai táng tốt.

Thần trực ngày: Thanh Long

Ngày 28/12 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 28/12 →

Lịch tháng 12/1984

T2T3T4T5T6T7CN
19210
311412513614715/11816917
1018111912201321142215231624
17251826192720282129221/12232
243254265276287298309
3110

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 28/12/1984 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 28 tháng 12 năm 1984 dương lịch là ngày 7 tháng Chạp năm Giáp Tý âm lịch, tức ngày Bính Thân, tháng Đinh Sửu.
Ngày 28/12/1984 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thành, sao Quỷ. Nên: Xuất hành, Yến tiệc, Xây dựng, Nhậm chức, Nhập học, Nhận người. Không nên: Kết hôn, Cưới hỏi.
Giờ hoàng đạo ngày 28/12/1984 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)