Đại Cát

Lịch âm tháng 12 năm 1984

Tháng 12/1984 dương lịch bắt đầu từ ngày 9/11 âm lịch và kết thúc ngày 10/12 âm lịch (năm Giáp Tý).

T2T3T4T5T6T7CN
19210
311412513614715/11816917
1018111912201321142215231624
17251826192720282129221/12232
243254265276287298309
3110

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 12/1984

Xem ngày tốt tháng 12/1984

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 12/1984

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/12Thứ Bảy9/11Kỷ TỵNgày xấu
2/12Chủ Nhật10/11Canh NgọNgày bình thường
3/12Thứ Hai11/11Tân MùiNgày xấu
4/12Thứ Ba12/11Nhâm ThânNgày tốt
5/12Thứ Tư13/11Quý DậuNgày tốt
6/12Thứ Năm14/11Giáp TuấtNgày bình thường
7/12Thứ Sáu15/11Ất HợiNgày xấu
8/12Thứ Bảy16/11Bính TýNgày bình thường
9/12Chủ Nhật17/11Đinh SửuNgày tốt
10/12Thứ Hai18/11Mậu DầnNgày xấu
11/12Thứ Ba19/11Kỷ MãoNgày bình thường
12/12Thứ Tư20/11Canh ThìnNgày bình thường
13/12Thứ Năm21/11Tân TỵNgày xấu
14/12Thứ Sáu22/11Nhâm NgọNgày xấu
15/12Thứ Bảy23/11Quý MùiNgày xấu
16/12Chủ Nhật24/11Giáp ThânNgày tốt
17/12Thứ Hai25/11Ất DậuNgày tốt
18/12Thứ Ba26/11Bính TuấtNgày bình thường
19/12Thứ Tư27/11Đinh HợiNgày xấu
20/12Thứ Năm28/11Mậu TýNgày bình thường
21/12Thứ Sáu29/11Kỷ SửuNgày tốt
22/12Thứ Bảy1/12Canh DầnNgày bình thường
23/12Chủ Nhật2/12Tân MãoNgày bình thường
24/12Thứ Hai3/12Nhâm ThìnNgày xấu
25/12Thứ Ba4/12Quý TỵNgày tốt
26/12Thứ Tư5/12Giáp NgọNgày xấu
27/12Thứ Năm6/12Ất MùiNgày xấu
28/12Thứ Sáu7/12Bính ThânNgày bình thường
29/12Thứ Bảy8/12Đinh DậuNgày xấu
30/12Chủ Nhật9/12Mậu TuấtNgày tốt
31/12Thứ Hai10/12Kỷ HợiNgày tốt