Đại Cát

Lịch âm ngày 20 tháng 12 năm 1984

Thứ Năm, 20/12/1984 dương lịch là ngày 28 tháng Mười Một năm Giáp Tý — ngày Mậu Tý, tháng Bính Tý.

20/12/1984
DƯƠNG LỊCH20Thứ Năm
Tháng 12/1984
ÂM LỊCH28Tháng Mười Một (thiếu)
Năm Giáp Tý
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Tý
Nạp âm
Tích Lịch Hỏa
Tháng / Năm
Bính Tý / Giáp Tý
Tiết khí
Đại tuyết — tuyết dày
Tuổi xung
Bính Ngọ, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: Nguyệt Yếm.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Khuê (Mộc) — Xấu

Nửa tốt nửa xấu: tốt cho phúc lộc, hôn nhân; xấu cho khai trương, động thổ, an táng.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 20/12 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 20/12 →

Lịch tháng 12/1984

T2T3T4T5T6T7CN
19210
311412513614715/11816917
1018111912201321142215231624
17251826192720282129221/12232
243254265276287298309
3110

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 20/12/1984 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 20 tháng 12 năm 1984 dương lịch là ngày 28 tháng Mười Một năm Giáp Tý âm lịch, tức ngày Mậu Tý, tháng Bính Tý.
Ngày 20/12/1984 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Kiến, sao Khuê. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 20/12/1984 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)