Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 1990

Thứ Ba, 11/12/1990 dương lịch là ngày 25 tháng Mười năm Canh Ngọ — ngày Canh Tuất, tháng Đinh Hợi.

11/12/1990
DƯƠNG LỊCH11Thứ Ba
Tháng 12/1990
ÂM LỊCH25Tháng Mười (đủ)
Năm Canh Ngọ
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Canh Tuất
Nạp âm
Thoa Xuyến Kim
Tháng / Năm
Đinh Hợi / Canh Ngọ
Tiết khí
Đại tuyết — tuyết dày
Tuổi xung
Giáp Thìn, Mậu Thìn, Giáp Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức, Thiên Ân. Sao xấu: Vãng Vong.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Thất (Hỏa) — Tốt

Công danh sự nghiệp tốt; xây dựng, buôn bán đều thuận lợi.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 11/12 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 11/12 →

Lịch tháng 12/1990

T2T3T4T5T6T7CN
115/10216
317418519620721822923
1024112512261327142815291630
171/11182193204215226237
24825926102711281229133014
3115/11

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/12/1990 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 12 năm 1990 dương lịch là ngày 25 tháng Mười năm Canh Ngọ âm lịch, tức ngày Canh Tuất, tháng Đinh Hợi.
Ngày 11/12/1990 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Khai, sao Thất. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Chữa bệnh. Không nên: Nhận người, Bắt giữ, Săn bắn, An biên, Chọn tướng, Xuất quân.
Giờ hoàng đạo ngày 11/12/1990 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)