Đại Cát

Lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 1990

Chủ Nhật, 9/12/1990 dương lịch là ngày 23 tháng Mười năm Canh Ngọ — ngày Mậu Thân, tháng Đinh Hợi.

9/12/1990
DƯƠNG LỊCH9Chủ Nhật
Tháng 12/1990
ÂM LỊCH23Tháng Mười (đủ)
Năm Canh Ngọ
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Thân
Nạp âm
Đại Dịch Thổ
Tháng / Năm
Đinh Hợi / Canh Ngọ
Tiết khí
Đại tuyết — tuyết dày
Tuổi xung
Canh Dần, Giáp Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Hỷ. Sao xấu: Dương Công Kỵ.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Hư (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho hôn nhân, gia đạo.

Thần trực ngày: Thanh Long

Ngày 9/12 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 9/12 →

Lịch tháng 12/1990

T2T3T4T5T6T7CN
115/10216
317418519620721822923
1024112512261327142815291630
171/11182193204215226237
24825926102711281229133014
3115/11

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 9/12/1990 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 9 tháng 12 năm 1990 dương lịch là ngày 23 tháng Mười năm Canh Ngọ âm lịch, tức ngày Mậu Thân, tháng Đinh Hợi.
Ngày 9/12/1990 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thành, sao Hư. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Nhậm chức, Nhập học, Nhận người. Không nên: Cưới hỏi, Xây dựng, Lập hợp đồng, Khai trương.
Giờ hoàng đạo ngày 9/12/1990 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)