Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 2058

Thứ Tư, 11/12/2058 dương lịch là ngày 26 tháng Mười năm Mậu Dần — ngày Đinh Mùi, tháng Quý Hợi.

11/12/2058
DƯƠNG LỊCH11Thứ Tư
Tháng 12/2058
ÂM LỊCH26Tháng Mười (thiếu)
Năm Mậu Dần
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Đinh Mùi
Nạp âm
Thiên Hà Thủy
Tháng / Năm
Quý Hợi / Mậu Dần
Tiết khí
Đại tuyết — tuyết dày
Tuổi xung
Kỷ Sửu, Tân Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp. Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Bích (Thủy) — Tốt

Tốt cho mai táng, hôn nhân, buôn bán, xây cất.

Thần trực ngày: Câu Trần

Ngày 11/12 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 11/12 →

Lịch tháng 12/2058

T2T3T4T5T6T7CN
116
217318419520621722823
92410251126122713281429151/11
162173184195206217228
239241025112612271328142915/11
30163117

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/12/2058 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 12 năm 2058 dương lịch là ngày 26 tháng Mười năm Mậu Dần âm lịch, tức ngày Đinh Mùi, tháng Quý Hợi.
Ngày 11/12/2058 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Nguy, sao Bích. Nên: Cúng tế, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 11/12/2058 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)