Đại Cát

Lịch âm tháng 1 năm 2059

Tháng 1/2059 dương lịch bắt đầu từ ngày 18/11 âm lịch và kết thúc ngày 18/12 âm lịch (năm Mậu Dần).

T2T3T4T5T6T7CN
118219320421522
623724825926102711281229
1330141/12152163174185196
2072182292310241125122613
27142815/12291630173118

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 1/2059

Xem ngày tốt tháng 1/2059

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/2059

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/1Thứ Tư18/11Mậu ThìnNgày bình thường
2/1Thứ Năm19/11Kỷ TỵNgày xấu
3/1Thứ Sáu20/11Canh NgọNgày xấu
4/1Thứ Bảy21/11Tân MùiNgày xấu
5/1Chủ Nhật22/11Nhâm ThânNgày tốt
6/1Thứ Hai23/11Quý DậuNgày tốt
7/1Thứ Ba24/11Giáp TuấtNgày bình thường
8/1Thứ Tư25/11Ất HợiNgày xấu
9/1Thứ Năm26/11Bính TýNgày bình thường
10/1Thứ Sáu27/11Đinh SửuNgày tốt
11/1Thứ Bảy28/11Mậu DầnNgày xấu
12/1Chủ Nhật29/11Kỷ MãoNgày tốt
13/1Thứ Hai30/11Canh ThìnNgày bình thường
14/1Thứ Ba1/12Tân TỵNgày tốt
15/1Thứ Tư2/12Nhâm NgọNgày bình thường
16/1Thứ Năm3/12Quý MùiNgày xấu
17/1Thứ Sáu4/12Giáp ThânNgày bình thường
18/1Thứ Bảy5/12Ất DậuNgày xấu
19/1Chủ Nhật6/12Bính TuấtNgày bình thường
20/1Thứ Hai7/12Đinh HợiNgày tốt
21/1Thứ Ba8/12Mậu TýNgày bình thường
22/1Thứ Tư9/12Kỷ SửuNgày xấu
23/1Thứ Năm10/12Canh DầnNgày bình thường
24/1Thứ Sáu11/12Tân MãoNgày tốt
25/1Thứ Bảy12/12Nhâm ThìnNgày xấu
26/1Chủ Nhật13/12Quý TỵNgày tốt
27/1Thứ Hai14/12Giáp NgọNgày bình thường
28/1Thứ Ba15/12Ất MùiNgày xấu
29/1Thứ Tư16/12Bính ThânNgày bình thường
30/1Thứ Năm17/12Đinh DậuNgày xấu
31/1Thứ Sáu18/12Mậu TuấtNgày bình thường