Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 2090

Thứ Hai, 11/12/2090 dương lịch là ngày 21 tháng Mười năm Canh Tuất — ngày Ất Mùi, tháng Đinh Hợi.

11/12/2090
DƯƠNG LỊCH11Thứ Hai
Tháng 12/2090
ÂM LỊCH21Tháng Mười (đủ)
Năm Canh Tuất
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Ất Mùi
Nạp âm
Sa Trung Kim
Tháng / Năm
Đinh Hợi / Canh Tuất
Tiết khí
Đại tuyết — tuyết dày
Tuổi xung
Kỷ Sửu, Quý Sửu, Tân Mão, Tân Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Tứ Tướng. Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Trương (Thái Âm) — Xấu

Xấu cho xây dựng, đề phòng tai nạn.

Thần trực ngày: Câu Trần

Ngày 11/12 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 11/12 →

Lịch tháng 12/2090

T2T3T4T5T6T7CN
111212313
414515/106167178189191020
1121122213231424152516261727
182819292030211/11222233244
25526627728829930103111

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/12/2090 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 12 năm 2090 dương lịch là ngày 21 tháng Mười năm Canh Tuất âm lịch, tức ngày Ất Mùi, tháng Đinh Hợi.
Ngày 11/12/2090 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Nguy, sao Trương. Nên: Cúng tế, Nhập trạch. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 11/12/2090 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)