Đại Cát

Lịch âm ngày 23 tháng 12 năm 2090

Thứ Bảy, 23/12/2090 dương lịch là ngày 3 tháng Mười Một năm Canh Tuất — ngày Đinh Mùi, tháng Mậu Tý.

23/12/2090
DƯƠNG LỊCH23Thứ Bảy
Tháng 12/2090
ÂM LỊCH3Tháng Mười Một (thiếu)
Năm Canh Tuất
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Đinh Mùi
Nạp âm
Thiên Hà Thủy
Tháng / Năm
Mậu Tý / Canh Tuất
Tiết khí
Đông chí — giữa mùa đông
Tuổi xung
Kỷ Sửu, Tân Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp. Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hại, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Nữ (Thổ) — Xấu

Dễ hao tiền tốn của, bất lợi sinh nở, đề phòng lừa lọc.

Thần trực ngày: Câu Trần

Lịch tháng 12/2090

T2T3T4T5T6T7CN
111212313
414515/106167178189191020
1121122213231424152516261727
182819292030211/11222233244
25526627728829930103111

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 23/12/2090 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 23 tháng 12 năm 2090 dương lịch là ngày 3 tháng Mười Một năm Canh Tuất âm lịch, tức ngày Đinh Mùi, tháng Mậu Tý.
Ngày 23/12/2090 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Nguy, sao Nữ. Nên: Cúng tế, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 23/12/2090 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)