Đại Cát

Lịch âm ngày 15 tháng 12 năm 2090

Thứ Sáu, 15/12/2090 dương lịch là ngày 25 tháng Mười năm Canh Tuất — ngày Kỷ Hợi, tháng Đinh Hợi.

15/12/2090
DƯƠNG LỊCH15Thứ Sáu
Tháng 12/2090
ÂM LỊCH25Tháng Mười (đủ)
Năm Canh Tuất
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Hợi
Nạp âm
Bình Địa Mộc
Tháng / Năm
Đinh Hợi / Canh Tuất
Tiết khí
Đại tuyết — tuyết dày
Tuổi xung
Tân Tỵ, Đinh Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thiên Y. Sao xấu: Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Cang (Kim) — Xấu

Mọi việc cần thận trọng, không nên làm liều. Kỵ cưới hỏi.

Thần trực ngày: Chu Tước

Ngày 15/12 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 15/12 →

Lịch tháng 12/2090

T2T3T4T5T6T7CN
111212313
414515/106167178189191020
1121122213231424152516261727
182819292030211/11222233244
25526627728829930103111

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 15/12/2090 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 15 tháng 12 năm 2090 dương lịch là ngày 25 tháng Mười năm Canh Tuất âm lịch, tức ngày Kỷ Hợi, tháng Đinh Hợi.
Ngày 15/12/2090 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Bế, sao Cang. Nên: Đắp đê, Lấp hang, Bồi tường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 15/12/2090 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)