Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 2 năm 1967

Thứ Bảy, 11/2/1967 dương lịch là ngày 3 tháng Giêng năm Đinh Mùi — ngày Bính Ngọ, tháng Nhâm Dần.

11/2/1967
DƯƠNG LỊCH11Thứ Bảy
Tháng 2/1967
ÂM LỊCH3Tháng Giêng (đủ)
Năm Đinh Mùi
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Tết nguyên đán - Mùng Ba
Ngày
Bính Ngọ
Nạp âm
Thiên Hà Thủy
Tháng / Năm
Nhâm Dần / Đinh Mùi
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Mậu Tý, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Nguyệt Đức, Tam Hợp, Tứ Tướng, Thời Đức, Nguyệt Ân. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Định

Tốt cho cầu tài, ký hợp đồng, yến tiệc. Xấu cho kiện tụng, tranh chấp, chữa bệnh.

Sao Vị (Thổ) — Tốt

Xây dựng cát lợi, vinh hoa phú quý, buôn bán thuận lợi.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Ngày 11/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 11/2 →

Lịch tháng 2/1967

T2T3T4T5T6T7CN
122223324425526
62772882991/1102113124
13514615716817918101911
2012211322142315/1241625172618
27192820

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/2/1967 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 2 năm 1967 dương lịch là ngày 3 tháng Giêng năm Đinh Mùi âm lịch, tức ngày Bính Ngọ, tháng Nhâm Dần.
Ngày 11/2/1967 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Định, sao Vị. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 11/2/1967 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)