Đại Cát

Lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 1967

Thứ Hai, 6/2/1967 dương lịch là ngày 27 tháng Chạp năm Bính Ngọ — ngày Tân Sửu, tháng Tân Sửu.

6/2/1967
DƯƠNG LỊCH6Thứ Hai
Tháng 2/1967
ÂM LỊCH27Tháng Chạp (thiếu)
Năm Bính Ngọ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Sửu
Nạp âm
Bích Thượng Thổ
Tháng / Năm
Tân Sửu / Bính Ngọ
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Quý Mùi, Đinh Mùi, Ất Dậu, Ất Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Thiên Y. Sao xấu: Nguyệt Sát, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Nguy (Thái Âm) — Xấu

Kinh doanh bất lợi, kỵ xây cất nhà cửa.

Thần trực ngày: Minh Đường

Ngày 6/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 6/2 →

Lịch tháng 2/1967

T2T3T4T5T6T7CN
122223324425526
62772882991/1102113124
13514615716817918101911
2012211322142315/1241625172618
27192820

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 6/2/1967 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 6 tháng 2 năm 1967 dương lịch là ngày 27 tháng Chạp năm Bính Ngọ âm lịch, tức ngày Tân Sửu, tháng Tân Sửu.
Ngày 6/2/1967 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bế, sao Nguy. Nên: Cúng tế, Nhập trạch, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 6/2/1967 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)