Đại Cát

Lịch âm ngày 13 tháng 2 năm 1967

Thứ Hai, 13/2/1967 dương lịch là ngày 5 tháng Giêng năm Đinh Mùi — ngày Mậu Thân, tháng Nhâm Dần.

13/2/1967
DƯƠNG LỊCH13Thứ Hai
Tháng 2/1967
ÂM LỊCH5Tháng Giêng (đủ)
Năm Đinh Mùi
Ngày xấu
Hôm nay
Hội Đống Đa
Ngày
Mậu Thân
Nạp âm
Đại Dịch Thổ
Tháng / Năm
Nhâm Dần / Đinh Mùi
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Canh Dần, Giáp Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Phá.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Tất (Thái Âm) — Tốt

Nhà cửa khang trang, chăn nuôi phát đạt, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Lịch tháng 2/1967

T2T3T4T5T6T7CN
122223324425526
62772882991/1102113124
13514615716817918101911
2012211322142315/1241625172618
27192820

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 13/2/1967 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 13 tháng 2 năm 1967 dương lịch là ngày 5 tháng Giêng năm Đinh Mùi âm lịch, tức ngày Mậu Thân, tháng Nhâm Dần.
Ngày 13/2/1967 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu. Trực Phá, sao Tất. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Kỵ mọi việc.
Giờ hoàng đạo ngày 13/2/1967 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)