Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 2 năm 2052

Chủ Nhật, 11/2/2052 dương lịch là ngày 11 tháng Giêng năm Nhâm Thân — ngày Nhâm Thân, tháng Nhâm Dần.

11/2/2052
DƯƠNG LỊCH11Chủ Nhật
Tháng 2/2052
ÂM LỊCH11Tháng Giêng (thiếu)
Năm Nhâm Thân
Ngày xấu
Hôm nay
Ngày
Nhâm Thân
Nạp âm
Kiếm Phong Kim
Tháng / Năm
Nhâm Dần / Nhâm Thân
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Bính Dần, Canh Dần, Bính Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Tuế Đức, Thiên Đức Hợp. Sao xấu: Nguyệt Phá.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Hư (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho hôn nhân, gia đạo.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Ngày 11/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 11/2 →

Lịch tháng 2/2052

T2T3T4T5T6T7CN
11/1223344
556677889910101111
1212131314141515/1161617171818
1919202021212222232324242525
2626272728282929

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/2/2052 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 2 năm 2052 dương lịch là ngày 11 tháng Giêng năm Nhâm Thân âm lịch, tức ngày Nhâm Thân, tháng Nhâm Dần.
Ngày 11/2/2052 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu. Trực Phá, sao Hư. Nên: Cúng tế, Chữa bệnh, Phá dỡ, Nhập trạch, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 11/2/2052 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)