Đại Cát

Lịch âm ngày 13 tháng 2 năm 2052

Thứ Ba, 13/2/2052 dương lịch là ngày 13 tháng Giêng năm Nhâm Thân — ngày Giáp Tuất, tháng Nhâm Dần.

13/2/2052
DƯƠNG LỊCH13Thứ Ba
Tháng 2/2052
ÂM LỊCH13Tháng Giêng (thiếu)
Năm Nhâm Thân
Ngày bình thường
Hôm nay
Hội Lim
Ngày
Giáp Tuất
Nạp âm
Sơn Đầu Hỏa
Tháng / Năm
Nhâm Dần / Nhâm Thân
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Nhâm Thìn, Canh Thìn, Canh Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Hỷ. Sao xấu: Nguyệt Yếm, Dương Công Kỵ, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Thất (Hỏa) — Tốt

Công danh sự nghiệp tốt; xây dựng, buôn bán đều thuận lợi.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Lịch tháng 2/2052

T2T3T4T5T6T7CN
11/1223344
556677889910101111
1212131314141515/1161617171818
1919202021212222232324242525
2626272728282929

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 13/2/2052 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 13 tháng 2 năm 2052 dương lịch là ngày 13 tháng Giêng năm Nhâm Thân âm lịch, tức ngày Giáp Tuất, tháng Nhâm Dần.
Ngày 13/2/2052 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thành, sao Thất. Nên: Nhập học. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 13/2/2052 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)