Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 2 năm 2059

Thứ Ba, 11/2/2059 dương lịch là ngày 29 tháng Chạp năm Mậu Dần — ngày Kỷ Dậu, tháng Ất Sửu.

11/2/2059
DƯƠNG LỊCH11Thứ Ba
Tháng 2/2059
ÂM LỊCH29Tháng Chạp (thiếu)
Năm Mậu Dần
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Dậu
Nạp âm
Đại Dịch Thổ
Tháng / Năm
Ất Sửu / Mậu Dần
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Tân Mão, Ất Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Thiên Lại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Chủy (Hỏa) — Xấu

Bất lợi công danh, dễ thị phi kiện tụng, mất mát của cải.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Ngày 11/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 11/2 →

Lịch tháng 2/2059

T2T3T4T5T6T7CN
119220
321422523624725826927
10281129121/1132143154165
176187198209211022112312
241325142615/127162817

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/2/2059 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 2 năm 2059 dương lịch là ngày 29 tháng Chạp năm Mậu Dần âm lịch, tức ngày Kỷ Dậu, tháng Ất Sửu.
Ngày 11/2/2059 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Nguy, sao Chủy. Nên: Yến tiệc, Đàm ân, Cứu tế, Bố chính, Khánh hạ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng, Chữa bệnh.
Giờ hoàng đạo ngày 11/2/2059 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)