Đại Cát

Lịch âm tháng 2 năm 2059

Tháng 2/2059 dương lịch bắt đầu từ ngày 19/12 âm lịch và kết thúc ngày 17/1 âm lịch (năm Kỷ Mão).

T2T3T4T5T6T7CN
119220
321422523624725826927
10281129121/1132143154165
176187198209211022112312
241325142615/127162817

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 2/2059

Xem ngày tốt tháng 2/2059

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 2/2059

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/2Thứ Bảy19/12Kỷ HợiNgày tốt
2/2Chủ Nhật20/12Canh TýNgày bình thường
3/2Thứ Hai21/12Tân SửuNgày xấu
4/2Thứ Ba22/12Nhâm DầnNgày bình thường
5/2Thứ Tư23/12Quý MãoNgày tốt
6/2Thứ Năm24/12Giáp ThìnNgày xấu
7/2Thứ Sáu25/12Ất TỵNgày bình thường
8/2Thứ Bảy26/12Bính NgọNgày bình thường
9/2Chủ Nhật27/12Đinh MùiNgày xấu
10/2Thứ Hai28/12Mậu ThânNgày xấu
11/2Thứ Ba29/12Kỷ DậuNgày xấu
12/2Thứ Tư1/1Canh TuấtNgày bình thường
13/2Thứ Năm2/1Tân HợiNgày xấu
14/2Thứ Sáu3/1Nhâm TýNgày tốt
15/2Thứ Bảy4/1Quý SửuNgày bình thường
16/2Chủ Nhật5/1Giáp DầnNgày bình thường
17/2Thứ Hai6/1Ất MãoNgày xấu
18/2Thứ Ba7/1Bính ThìnNgày bình thường
19/2Thứ Tư8/1Đinh TỵNgày bình thường
20/2Thứ Năm9/1Mậu NgọNgày xấu
21/2Thứ Sáu10/1Kỷ MùiNgày tốt
22/2Thứ Bảy11/1Canh ThânNgày xấu
23/2Chủ Nhật12/1Tân DậuNgày xấu
24/2Thứ Hai13/1Nhâm TuấtNgày bình thường
25/2Thứ Ba14/1Quý HợiNgày xấu
26/2Thứ Tư15/1Giáp TýNgày tốt
27/2Thứ Năm16/1Ất SửuNgày bình thường
28/2Thứ Sáu17/1Bính DầnNgày bình thường