Đại Cát

Lịch âm tháng 3 năm 2059

Tháng 3/2059 dương lịch bắt đầu từ ngày 18/1 âm lịch và kết thúc ngày 18/2 âm lịch (năm Kỷ Mão).

T2T3T4T5T6T7CN
118219
320421522623724825926
1027112812291330141/2152163
1741851962072182292310
24112512261327142815/229163017
3118

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 3/2059

Xem ngày tốt tháng 3/2059

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 3/2059

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/3Thứ Bảy18/1Đinh MãoNgày xấu
2/3Chủ Nhật19/1Mậu ThìnNgày bình thường
3/3Thứ Hai20/1Kỷ TỵNgày bình thường
4/3Thứ Ba21/1Canh NgọNgày xấu
5/3Thứ Tư22/1Tân MùiNgày tốt
6/3Thứ Năm23/1Nhâm ThânNgày bình thường
7/3Thứ Sáu24/1Quý DậuNgày xấu
8/3Thứ Bảy25/1Giáp TuấtNgày bình thường
9/3Chủ Nhật26/1Ất HợiNgày xấu
10/3Thứ Hai27/1Bính TýNgày bình thường
11/3Thứ Ba28/1Đinh SửuNgày tốt
12/3Thứ Tư29/1Mậu DầnNgày bình thường
13/3Thứ Năm30/1Kỷ MãoNgày xấu
14/3Thứ Sáu1/2Canh ThìnNgày bình thường
15/3Thứ Bảy2/2Tân TỵNgày xấu
16/3Chủ Nhật3/2Nhâm NgọNgày bình thường
17/3Thứ Hai4/2Quý MùiNgày tốt
18/3Thứ Ba5/2Giáp ThânNgày xấu
19/3Thứ Tư6/2Ất DậuNgày xấu
20/3Thứ Năm7/2Bính TuấtNgày bình thường
21/3Thứ Sáu8/2Đinh HợiNgày xấu
22/3Thứ Bảy9/2Mậu TýNgày bình thường
23/3Chủ Nhật10/2Kỷ SửuNgày xấu
24/3Thứ Hai11/2Canh DầnNgày tốt
25/3Thứ Ba12/2Tân MãoNgày tốt
26/3Thứ Tư13/2Nhâm ThìnNgày bình thường
27/3Thứ Năm14/2Quý TỵNgày xấu
28/3Thứ Sáu15/2Giáp NgọNgày bình thường
29/3Thứ Bảy16/2Ất MùiNgày tốt
30/3Chủ Nhật17/2Bính ThânNgày xấu
31/3Thứ Hai18/2Đinh DậuNgày xấu